sacral
/'seikrəl/ phổ biến #34989
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sacral
/'seikrəl/
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) xương cùng
- (thuộc) tế lễ; dùng vào tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or near the sacrum s. of or relating to sacred rites