Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacral

/'seikrəl/ phổ biến #34989
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacral

/'seikrəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) xương cùng
  • (thuộc) tế lễ; dùng vào tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or near the sacrum s. of or relating to sacred rites

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...