sacramental
/,sækrə'mentl/ phổ biến #15153
Nghĩa thường dùng
thuộc về bí tích
tính từ
“The sacramental wine is blessed.”Rượu bí tích đã được ban phước.
Biến thể từ
sacramentals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sacramental
/,sækrə'mentl/
tính từ
- (thuộc) lễ phước
- rất coi trọng lễ phước
danh từ
- (tôn giáo) lễ phước
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or involving a sacrament