Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sailable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sailable

//

* tính từ
  • có thể đi bằng thuyền được; có thể giương buồm đi được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being sailed over; navigable; as, a sailable river.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...