sailing
“sailings” là số nhiều của sailing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Sailing is a popular activity on the weekends.”Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sailing
//
* danh từ- sự đi thuyền
- chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. riding in a sailboat n. the departure of a vessel from a port