Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sailing

/'seiliŋ/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #10027

“sailings” là số nhiều của sailing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đi thuyền danh từ

“Sailing is a popular activity on the weekends.”Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sailing

//

* danh từ
  • sự đi thuyền
  • chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. riding in a sailboat n. the departure of a vessel from a port

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...