Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #10027

sailing

//

* danh từ
  • sự đi thuyền
  • chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. riding in a sailboat\nn. the departure of a vessel from a port

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...