Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satan

/'seitən/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satan

/'seitən/

danh từ

  • quỷ Xa tăng, ma vương
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Judeo-Christian and Islamic religions) chief spirit of evil and adversary of God; tempter of mankind; master of Hell

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...