Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saye

//

* (viết tắt)
  • tiết kiệm tiền kiếm được (save-as-you-earn)
Biến thể từ sayes số nhiều

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...