Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18050

scaffold

/'skæfəld/

danh từ

  • giàn (làm nhà...) ((cũng) scaffolding)
  • đoạn đầu đài; sự chết chém; sự bị tử hình

ngoại động từ

  • bắc giàn (xung quanh nhà); đỡ bằng giàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a platform from which criminals are executed (hanged or beheaded)\nn. a temporary arrangement erected around a building for convenience of workers\nv. provide with a scaffold for support

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...