Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaffold

/'skæfəld/ GRE phổ biến #18050

“scaffolds” là số nhiều của scaffold — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giàn giáo danh từ

“Workers are climbing the scaffold on the building.”Công nhân đang trèo lên giàn giáo của tòa nhà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaffold

/'skæfəld/

danh từ

  • giàn (làm nhà...) ((cũng) scaffolding)
  • đoạn đầu đài; sự chết chém; sự bị tử hình

ngoại động từ

  • bắc giàn (xung quanh nhà); đỡ bằng giàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a platform from which criminals are executed (hanged or beheaded) n. a temporary arrangement erected around a building for convenience of workers v. provide with a scaffold for support

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...