Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13997

scaffolding

/'skæfəldiɳ/

danh từ

  • giàn (làm nhà...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a system of scaffolds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...