Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaffolding

/'skæfəldiɳ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13997

Nghĩa thường dùng

sự hỗ trợ học tập từng bước danh từ

“Scaffolding helps students master new concepts.”Sự hỗ trợ từng bước giúp học sinh nắm vững khái niệm mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaffolding

/'skæfəldiɳ/

danh từ

  • giàn (làm nhà...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a system of scaffolds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...