Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaffolding

/'skæfəldiɳ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13997

“scaffoldings” là số nhiều của scaffolding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hỗ trợ học tập từng bước danh từ

“Scaffolding helps students master new concepts.”Sự hỗ trợ từng bước giúp học sinh nắm vững khái niệm mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaffolding

/'skæfəldiɳ/

danh từ

  • giàn (làm nhà...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a system of scaffolds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...