scaffolding
/'skæfəldiɳ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13997
“scaffoldings” là số nhiều của scaffolding — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự hỗ trợ học tập từng bước
danh từ
“Scaffolding helps students master new concepts.”Sự hỗ trợ từng bước giúp học sinh nắm vững khái niệm mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scaffolding
/'skæfəldiɳ/
danh từ
- giàn (làm nhà...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a system of scaffolds