Từ điển Anh–Việt

111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schematic

/ski'mætik/ GRE phổ biến #15435
Biến thể từ schematics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schematic

/ski'mætik/

tính từ

  • (thuộc) lược đồ, (thuộc) giản đồ, (thuộc) sơ đồ
  • giản lược, sơ lược
Định nghĩa tiếng Anh

n. diagram of an electrical or mechanical system

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...