scion
/'saiən/ GRE phổ biến #17347
Biến thể từ
scions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scion
/'saiən/
danh từ
- chồi, mầm (cây)
- con cháu; con dòng cháu giống
Định nghĩa tiếng Anh
n. a descendent or heir