Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scion

/'saiən/ GRE phổ biến #17347
Biến thể từ scions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scion

/'saiən/

danh từ

  • chồi, mầm (cây)
  • con cháu; con dòng cháu giống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a descendent or heir

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...