unconscionable
/ʌn'kɔnʃnəbl/ GRE phổ biến #18598
Đồng nghĩa
outrageousshockinginequitable
Trái nghĩa
conscientiousfairequitable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconscionable
/ʌn'kɔnʃnəbl/
tính từ
- hoàn toàn vô ý, hoàn toàn không hợp lẽ phải
- táng tận lương tâm
Định nghĩa tiếng Anh
s lacking a conscience s greatly exceeding bounds of reason or moderation