Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconscionable

/ʌn'kɔnʃnəbl/ GRE phổ biến #18598
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconscionable

/ʌn'kɔnʃnəbl/

tính từ

  • hoàn toàn vô ý, hoàn toàn không hợp lẽ phải
  • táng tận lương tâm
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking a conscience s greatly exceeding bounds of reason or moderation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...