Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scorch

/skɔ:tʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14072

“scorches” là ngôi 3 số ít của scorch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scorch

/skɔ:tʃ/

danh từ

  • sự thiêu sém, sự cháy sém
  • (từ lóng) sự mở hết tốc lực (ô tô, xe đạp)

ngoại động từ

  • thiêu, đốt, làm cháy sém
  • (quân sự) đốt sạch phá, phá sạch, tiêu thổ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm đau lòng, xỉ vả làm đau lòng, đay nghiến làm đau lòng, nói mỉa làm đau lòng

nội động từ

  • bị cháy sém
  • (từ lóng) mở hết tốc lực (ô tô...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a surface burn n. a plant disease that produces a browning or scorched appearance of plant tissues n. a discoloration caused by heat v. become superficially burned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...