Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scroll

/skrәul/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10484

“scrolling” là hiện tại phân từ của scroll — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộn động từ

“You can scroll down to see more options.”Bạn có thể cuộn xuống để xem thêm tùy chọn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scroll

//

  • mặt kẻ lệch; (kỹ thuật) nép cuộn, đường xoắn ốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a document that can be rolled up (as for storage) v. move through text or graphics in order to display parts that do not fit on the screen

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...