Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scurry

/'skʌri/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9351

“scurried” là quá khứ của scurry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scurry

/'skʌri/

danh từ

  • sự chạy gấp, sự chạy lon ton; tiếng chạy lon ton
  • cuộc chạy đua ngựa ngắn
  • đám (bụi) bốc lên (tuyết) cuốn đi

nội động từ

  • chạy gấp; chạy lon ton
Định nghĩa tiếng Anh

v. to move about or proceed hurriedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...