scurry
/'skʌri/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9351
“scurrying” là hiện tại phân từ của scurry — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scurrying hiện tại phân từ
scurried quá khứ
scurries ngôi 3 số ít
scurried quá khứ phân từ
scurries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scurry
/'skʌri/
danh từ
- sự chạy gấp, sự chạy lon ton; tiếng chạy lon ton
- cuộc chạy đua ngựa ngắn
- đám (bụi) bốc lên (tuyết) cuốn đi
nội động từ
- chạy gấp; chạy lon ton
Định nghĩa tiếng Anh
v. to move about or proceed hurriedly