Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9351

scurry

/'skʌri/

danh từ

  • sự chạy gấp, sự chạy lon ton; tiếng chạy lon ton
  • cuộc chạy đua ngựa ngắn
  • đám (bụi) bốc lên (tuyết) cuốn đi

nội động từ

  • chạy gấp; chạy lon ton
Định nghĩa tiếng Anh

v. to move about or proceed hurriedly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...