seasonable
/'si:znəbl/
tính từ
- hợp thời vụ, đúng với mùa
- seasonable weather: thời tiết đúng (với mùa)
- hợp thời, đúng lúc
- seasonable aid: sự giúp đỡ đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh
a. in keeping with the season
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. in keeping with the season
Đang tải...