Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seasonable

/'si:znəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seasonable

/'si:znəbl/

tính từ

  • hợp thời vụ, đúng với mùa
    • seasonable weather: thời tiết đúng (với mùa)
  • hợp thời, đúng lúc
    • seasonable aid: sự giúp đỡ đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. in keeping with the season

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...