Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #8606

seduce

/si'dju:s/

ngoại động từ

  • quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ, rủ rê, làm cho say mê
    • to seduce a woman: quyến rũ một người đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

v. induce to have sex\nv. lure or entice away from duty, principles, or proper conduct

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...