Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seduce

/si'dju:s/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #8606

“seduced” là quá khứ phân từ của seduce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lôi cuốn, quyến rũ ai đó động từ

“She was seduced by the beauty of the landscape.”Cô ấy bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của phong cảnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seduce

/si'dju:s/

ngoại động từ

  • quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ, rủ rê, làm cho say mê
    • to seduce a woman: quyến rũ một người đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

v. induce to have sex v. lure or entice away from duty, principles, or proper conduct

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...