seek out
cụm động từ
- tìm kiếm (ai đó hoặc cái gì đó) một cách cố gắng
- seek out new opportunities: tìm kiếm cơ hội mới
- seek out the truth: tìm ra sự thật
- seek out help: tìm kiếm sự giúp đỡ
- cố gắng đạt được hoặc có được (điều gì đó)
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...