Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9114

shun

/ʃʌn/

ngoại động từ

  • tránh, xa lánh, lảng xa
Định nghĩa tiếng Anh

v. avoid and stay away from deliberately; stay clear of

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...