TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9114 shun/ʃʌn/ngoại động từtránh, xa lánh, lảng xa Biến thể từ shunned quá khứ phân từ shunned quá khứ shunning hiện tại phân từ shuns ngôi 3 số ít Định nghĩa tiếng Anhv. avoid and stay away from deliberately; stay clear of