Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seer

/'si:ə/ phổ biến #18420
Biến thể từ seers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seer

/'si:ə/

danh từ

  • nhà tiên tri

danh từ

  • cân Ân-độ (khoảng 0, 9 kg)
  • lít Ân-độ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an observer who perceives visually

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...