seer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seer
/'si:ə/
danh từ
- nhà tiên tri
danh từ
- cân Ân-độ (khoảng 0, 9 kg)
- lít Ân-độ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an observer who perceives visually
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an observer who perceives visually
Đang tải...