seethe
/si:ð/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14528
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seethe
/si:ð/
động từ seethed
/si:ðd/, (từ cổ,nghĩa cổ) sod/sɔd/, (từ cổ,nghĩa cổ) sodden
/'sɔdn/
- sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động
- to be seething with hatred: sôi sục căm thù
- enthusiam is seething in brain: niềm phấn khởi đang sôi nổi trong tâm trí
- the country is seething with labour unrest: cả vùng đang náo động lên vì công nhân đấu tranh
- (từ cổ,nghĩa cổ) nấu sôi, đun sôi
Định nghĩa tiếng Anh
v. be in an agitated emotional state v. foam as if boiling v. boil vigorously