Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seethe

/si:ð/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14528

“seethes” là ngôi 3 số ít của seethe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seethe

/si:ð/

động từ seethed

/si:ðd/, (từ cổ,nghĩa cổ) sod
/sɔd/, (từ cổ,nghĩa cổ) sodden
/'sɔdn/
  • sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động
    • to be seething with hatred: sôi sục căm thù
    • enthusiam is seething in brain: niềm phấn khởi đang sôi nổi trong tâm trí
    • the country is seething with labour unrest: cả vùng đang náo động lên vì công nhân đấu tranh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nấu sôi, đun sôi
Định nghĩa tiếng Anh

v. be in an agitated emotional state v. foam as if boiling v. boil vigorously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...