Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6195

selective

/si'lektiv/

tính từ

  • có lựa chọn, có chọn lọc, có tuyển lựa
    • selective service: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tuyển binh
Biến thể từ selectives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to select; characterized by careful choice\ns. characterized by very careful or fastidious selection

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...