seminar
“seminars” là số nhiều của seminar — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She attended a seminar on marketing strategies.”Cô ấy đã tham dự một hội thảo về chiến lược tiếp thị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seminar
/'seminɑ:/
danh từ
- Xêmina, hội nghị chuyên đề
- nhóm nghiên cứu chuyên đề
- chuyên đề nghiên cứu
- nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề
Định nghĩa tiếng Anh
n. any meeting for an exchange of ideas n. a course offered for a small group of advanced students