Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #8266

sentimental

/,senti'mentl/

tính từ

  • dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị
  • (thuộc) cảm tình
    • sentimental reason: lý lẽ cảm tình
Định nghĩa tiếng Anh

s. given to or marked by sentiment or sentimentality

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...