Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14786

sentry

/'sentri/

danh từ

  • (quân sự) lính gác
  • sự canh gác
    • to keep sentry: canh gác
    • to relieve sentry: đổi gác, thay phiên gác
Biến thể từ sentries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person employed to keep watch for some anticipated event

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...