Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sequestra

/si'kewstrəm/

danh từ, số nhiều sequestra

/si'kwəstrə/
  • (y học) mảnh xương mục (của một khúc xương)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Sequestrum

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...