Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seriously contaminated

cụm từ

  • bị ô nhiễm nghiêm trọng
    • seriously contaminated water: nước bị ô nhiễm nghiêm trọng
    • seriously contaminated area: khu vực bị ô nhiễm nghiêm trọng
    • become seriously contaminated: trở nên bị ô nhiễm nghiêm trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...