seriously contaminated
cụm từ
- bị ô nhiễm nghiêm trọng
- seriously contaminated water: nước bị ô nhiễm nghiêm trọng
- seriously contaminated area: khu vực bị ô nhiễm nghiêm trọng
- become seriously contaminated: trở nên bị ô nhiễm nghiêm trọng
Trái nghĩa
cleanuncontaminatedpure