Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2416

pure

/pjuə/

tính từ

  • trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết
    • pure air: không khí trong sạch
    • pure water: nước trong
    • pure alcohol: rượu nguyên chất (không pha trộn)
    • pure gold: vàng nguyên chất
  • không lai, thuần chủng (ngựa...)
  • trong sáng (âm thanh, hành văn...)
  • thanh khiết, thuần khiết; trong trắng, trinh bạch
    • pure conscience: lương tâm trong trắng
    • a pure girl: một cô gái trinh bạch
  • thuần tuý
    • pure mathematics: toán học thuần tuý
    • pure physics: lý học thuần tuý (đối với thực hành)
  • hoàn toàn, chỉ là
    • it's pure hypocrisy: chỉ là đạo đức giả
    • pure accident: chuyện hoàn toàn ngẫu nhiên
  • (ngôn ngữ học) có một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không có phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm)
Định nghĩa tiếng Anh

a. free of extraneous elements of any kind\ns. free from discordant qualities\ns. concerned with theory and data rather than practice; opposed to applied\na. (used of persons or behaviors) having no faults; sinless

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...