set of instructions
cụm từ
- tập hợp các chỉ dẫn, hướng dẫn
- a set of instructions: một tập hợp các chỉ dẫn
- follow a set of instructions: làm theo một tập hợp các chỉ dẫn
- provide a set of instructions: cung cấp một tập hợp các chỉ dẫn
Đồng nghĩa
instructionsdirectionsguidelinesmanual