Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

set of instructions

cụm từ

  • tập hợp các chỉ dẫn, hướng dẫn
    • a set of instructions: một tập hợp các chỉ dẫn
    • follow a set of instructions: làm theo một tập hợp các chỉ dẫn
    • provide a set of instructions: cung cấp một tập hợp các chỉ dẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...