settling
//
* danh từ- sự dàn xếp, sự bố trí, sự sắp đặt
- sự chỉnh lý, sự giải quyết
- sự lắng xuống
- centrifugal settling:sự lắng ly tâm
- free settling:sự lắng tự do
- (thương mại) sự thanh toán
- (số nhiều) chất lắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gradual sinking to a lower level