Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28636

settling

//

* danh từ
  • sự dàn xếp, sự bố trí, sự sắp đặt
  • sự chỉnh lý, sự giải quyết
  • sự lắng xuống
    • centrifugal settling:sự lắng ly tâm
    • free settling:sự lắng tự do
  • (thương mại) sự thanh toán
  • (số nhiều) chất lắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gradual sinking to a lower level

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...