sewer
/'sjuə/
danh từ
- người khâu, người may
- máy đóng sách
- (sử học) người hầu tiệc
- cống, rãnh
ngoại động từ
- tháo bằng cống
- cây cống
Định nghĩa tiếng Anh
n. a waste pipe that carries away sewage or surface water\nn. someone who sews
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a waste pipe that carries away sewage or surface water\nn. someone who sews
Đang tải...