Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7453

sewer

/'sjuə/

danh từ

  • người khâu, người may
  • máy đóng sách
  • (sử học) người hầu tiệc
  • cống, rãnh

ngoại động từ

  • tháo bằng cống
  • cây cống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a waste pipe that carries away sewage or surface water\nn. someone who sews

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...