sextortionists
/ˈsekstɔːrʃənɪsts/
“sextortionist” là số nhiều của sextortionists — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kẻ tống tiền tình dục (số nhiều)
danh từ
“The police arrested several sextortionists who had been threatening victims with leaked intimate photos.”Cảnh sát đã bắt giữ một số kẻ tống tiền tình dục đã đe dọa nạn nhân bằng việc phát tán ảnh thân mật.
Biến thể từ
sextortionist số nhiều
Đồng nghĩa
blackmailersextortionistscyber-extortionists
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- kẻ tống tiền tình dục (số nhiều)
- sextortionists target vulnerable people online: những kẻ tống tiền tình dục nhắm vào những người dễ bị tổn thương trên mạng