Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sexuality

/,seksju'æliti/ Collins ★★ phổ biến #4763

“sexualities” là số nhiều của sexuality — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình dục danh từ

“Understanding one's own sexuality can be a complex journey.”Hiểu về tình dục của bản thân có thể là một hành trình phức tạp.

Biến thể từ sexualities số nhiều
Trái nghĩa asexuality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sexuality

/,seksju'æliti/

danh từ

  • bản năng giới tính; tính chất giới tính
  • bản năng sinh dục
  • tính thích dục tình
Định nghĩa tiếng Anh

n the properties that distinguish organisms on the basis of their reproductive roles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...