sharing
/'ʃeәriŋ/ phổ biến #10728
“sharings” là số nhiều của sharing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chia sẻ
danh từ
“Sharing is caring.”Chia sẻ là quan tâm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sharing
//
* danh từ- sự phân chia, sự phân bổ
- time sharing:sự phân bổ thời gian
Định nghĩa tiếng Anh
n. using or enjoying something jointly with others n. having in common n. a distribution in shares