shave
/ʃeiv/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5779
“shaves” là ngôi 3 số ít của shave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cạo râu
động từ
“He shaves his beard every morning before work.”Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm.
Biến thể từ
shaved quá khứ phân từ
shaving hiện tại phân từ
shaved quá khứ
shaves ngôi 3 số ít
shaves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shave
/ʃeiv/
danh từ
- sự cạo râu, sự cạo mặt
- to have a shave: cạo râu, cạo mặt
- dao bào (gỗ...)
- sự đi sát gần; sự suýt bị (tai nạn)
- to have a close shave of it: suýt nữa thì nguy, tí nữa thì chết
- sự đánh lừa, sựa lừa bịp
ngoại động từ (shaved; shaved, shaven)
- cạo (râu, mặt)
- bào sơ qua (gỗ); cắt sát (cỏ)
- đi lướt sát (không chạm)
- to shave another car: lướt sát qua một chiếc xe khác
- hút, suýt
- to shave death: hút chết
nội động từ
- cạo râu, cạo mặt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khó mặc cả, khó chơi (trong chuyện làm ăn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of removing hair with a razor v. remove body hair with a razor v. cut closely v. cut the price of