Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shave

/ʃeiv/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5779

“shaved” là quá khứ phân từ của shave — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cạo râu động từ

“He shaves his beard every morning before work.”Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shave

/ʃeiv/

danh từ

  • sự cạo râu, sự cạo mặt
    • to have a shave: cạo râu, cạo mặt
  • dao bào (gỗ...)
  • sự đi sát gần; sự suýt bị (tai nạn)
    • to have a close shave of it: suýt nữa thì nguy, tí nữa thì chết
  • sự đánh lừa, sựa lừa bịp

ngoại động từ (shaved; shaved, shaven)

  • cạo (râu, mặt)
  • bào sơ qua (gỗ); cắt sát (cỏ)
  • đi lướt sát (không chạm)
    • to shave another car: lướt sát qua một chiếc xe khác
  • hút, suýt
    • to shave death: hút chết

nội động từ

  • cạo râu, cạo mặt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khó mặc cả, khó chơi (trong chuyện làm ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of removing hair with a razor v. remove body hair with a razor v. cut closely v. cut the price of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...