Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shawl

/ʃɔ:l/ GRECollins ★ phổ biến #11627

“shawled” là quá khứ của shawl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khăn choàng, khăn san danh từ

“She wore a beautiful shawl over her dress.”Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng đẹp trên váy của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shawl

/ʃɔ:l/

danh từ

  • khăn choàng, khăn san
Định nghĩa tiếng Anh

n. cloak consisting of an oblong piece of cloth used to cover the head and shoulders

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...