shawl
/ʃɔ:l/ GRECollins ★ phổ biến #11627
“shawls” là số nhiều của shawl — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khăn choàng, khăn san
danh từ
“She wore a beautiful shawl over her dress.”Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng đẹp trên váy của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shawl
/ʃɔ:l/
danh từ
- khăn choàng, khăn san
Định nghĩa tiếng Anh
n. cloak consisting of an oblong piece of cloth used to cover the head and shoulders