Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shellac

/ʃə'læk/ phổ biến #31306

“shellacked” là quá khứ của shellac — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shellac

/ʃə'læk/

danh từ

  • Senlăc

ngoại động từ

  • quét senlăc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh gục, đánh bại hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. lac purified by heating and filtering; usually in thin orange or yellow flakes but sometimes bleached white n. a thin varnish made by dissolving lac in ethanol; used to finish wood v. cover with shellac

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...