sheriff
/'ʃerif/ GRECollins ★ phổ biến #5016
“sheriffs” là số nhiều của sheriff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảnh sát trưởng
danh từ
“The sheriff is responsible for maintaining law and order.”Cảnh sát trưởng có trách nhiệm duy trì trật tự và pháp luật.
Biến thể từ
sheriffs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sheriff
/'ʃerif/
danh từ
- quận trưởng
- chánh án toà án quận (ở Ê-cốt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát trưởng quận (được bầu ra)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the principal law-enforcement officer in a county