Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheriff

/'ʃerif/ GRECollins ★ phổ biến #5016

“sheriffs” là số nhiều của sheriff — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảnh sát trưởng danh từ

“The sheriff is responsible for maintaining law and order.”Cảnh sát trưởng có trách nhiệm duy trì trật tự và pháp luật.

Biến thể từ sheriffs số nhiều
Đồng nghĩa marshaldeputylawman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheriff

/'ʃerif/

danh từ

  • quận trưởng
  • chánh án toà án quận (ở Ê-cốt)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát trưởng quận (được bầu ra)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the principal law-enforcement officer in a county

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...