Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20988

shipper

/'ʃipə/

danh từ

  • nhà buôn chở hàng bằng tàu
Biến thể từ shippers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who ships goods\nn. a company in the business of shipping freight

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...