Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2713

shopping

/'ʃɔpiɳ/

danh từ

  • sự đi mua hàng
    • to do one's shopping: đi mua hàng
Đồng nghĩa purchasingretail therapy
Trái nghĩa sellingbrowsing
Định nghĩa tiếng Anh

n. searching for or buying goods or services\nn. the commodities purchased from stores

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...