Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7080

selling

//

  • (toán kinh tế) sự bán (hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the exchange of goods for an agreed sum of money

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...