Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrill

/ʃril/ Collins ★ phổ biến #12017

“shrilled” là quá khứ của shrill — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrill

/ʃril/

tính từ

  • the thé, lanh lảnh, điếc tai, inh tai
  • (nghĩa bóng) hay la gào, hay réo; hay nheo nhéo quấy rầy (người)

động từ

  • (thơ ca); (văn học) la, kêu the thé, rít lên in tai nhức óc; hát the thé; nói nheo nhéo
    • whistle shrills: tiếng còi rít lên inh tai nhức óc
    • to shrill out a song: the thé hát một bài
    • to shrill out a complaint: than phiền nheo nhéo
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or emitting a high-pitched and sharp tone or tones s. of colors that are bright and gaudy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...